hypo-eutectoid steel

hypo-eutectoid steel

A hypo-eutectoid steel sample is examined under a microscope in a metallurgy lab.

Định nghĩa

Danh từ: Thép dưới cùng tích: Một loại thép hàm lượng cacbon thấp hơn 0,9% (thường dưới 0,8% trong thực tế). Loại thép này cấu trúc vi bao gồm ferit (sắt nguyên chất) peclit (hỗn hợp ferit xementit), mang lại độ dẻo cao độ cứng thấp hơn so với thép cùng tích.

dụ sử dụng
  • (Thép dưới cùng tích thường được sử dụng trong xây dựng nhờ khả năng hàn tốt.)
  • (Hàm lượng cacbon của thép dưới cùng tích nhỏ hơn 0,9%, khiến mềm hơn thép trên cùng tích.)
  • (Các kỹ sư ưa chuộng thép dưới cùng tích cho các ứng dụng yêu cầu độ dẻo cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypo-eutectoid steel" trong nhiệt luyện: Quá trình làm nguội chậm từ vùng austenit tạo ra cấu trúc ferit peclit, giúp tăng độ bền không làm giảm đáng kể độ dẻo.
  • So sánh với thép cùng tích: Thép dưới cùng tích độ cứng thấp hơn nhưng dễ gia công hơn so với thép cùng tích (0,8% C).
Biến thể từ gần giống
  • Thép cacbon thấp: Một dạng phổ biến của thép dưới cùng tích, hàm lượng cacbon dưới 0,3%.
  • Thép cùng tích (eutectoid steel): Thép hàm lượng cacbon chính xác 0,8%, tạo ra cấu trúc hoàn toàn peclit.
Từ đồng nghĩa
  • Thép cacbon thấp: Thuật ngữ rộng hơn, chỉ thép hàm lượng cacbon dưới 0,3%.
  • Thép non cùng tích: Cách gọi khác trong kỹ thuật luyện kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả quy trình): - Làm nguội chậm: The hypo-eutectoid steel was cooled slowly to form ferrite and pearlite. (Thép dưới cùng tích được làm nguội chậm để tạo thành ferit peclit.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)